religious orientation

religious orientation

A student discusses their religious orientation with a school counselor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khuynh hướng tôn giáo: "religious orientation" chỉ thái độ, quan điểm hoặc cách tiếp cận của một người đối với tôn giáo hoặc các thực hành tôn giáo. không chỉ đơn thuần việc theo một tôn giáo cụ thể, còn bao gồm cách một người hiểu, trải nghiệm thể hiện niềm tin tôn giáo của mình.

dụ sử dụng
  • (Khuynh hướng tôn giáo của ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi truyền thống gia đình.)
  • (Cuộc khảo sát hỏi người tham gia về khuynh hướng tôn giáo của họ, bao gồm việc họ tự nhận mình người vô thần, bất khả tri, hay là thành viên của một tín ngưỡng cụ thể.)
  • (Những người khuynh hướng tôn giáo khác nhau có thể quan điểm khác nhau về các vấn đề đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a strong religious orientation": một khuynh hướng tôn giáo mạnh mẽ, nghĩa người đó rất coi trọng tích cực thực hành tôn giáo.
    • Despite living in a secular society, she has a strong religious orientation that guides her daily decisions. ( sống trong một xã hội thế tục, ấy một khuynh hướng tôn giáo mạnh mẽ hướng dẫn các quyết định hàng ngày của mình.)
  • "to shift one's religious orientation": thay đổi khuynh hướng tôn giáo, có thể chuyển từ tôn giáo này sang tôn giáo khác hoặc từ tín ngưỡng sang vô thần.
    • After studying philosophy, he underwent a significant shift in his religious orientation, moving from devout Catholicism to agnosticism. (Sau khi học triết học, anh ấy đã trải qua một sự thay đổi đáng kể trong khuynh hướng tôn giáo, chuyển từ Công giáo sùng đạo sang bất khả tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Religiously oriented (tính từ): định hướng tôn giáo.
    • The school is religiously oriented, with daily prayers and scripture classes. (Ngôi trường định hướng tôn giáo, với các buổi cầu nguyện hàng ngày lớp học kinh thánh.)
  • Orientation (danh từ): định hướng, khuynh hướng (không nhất thiết liên quan đến tôn giáo).
    • The company provides orientation for new employees. (Công ty cung cấp buổi định hướng cho nhân viên mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Religious affiliation: sự liên kết tôn giáo (thường chỉ việc thuộc về một tôn giáo cụ thể).
  • Religious belief: niềm tin tôn giáo (tập trung vào các tín điều hơn thái độ).
  • Spiritual orientation: khuynh hướng tâm linh (rộng hơn, có thể bao gồm các thực hành không chính thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "religious orientation". Tuy nhiên, có thể dùng: - Identify with: đồng nhất với (một khuynh hướng tôn giáo). - Many young people today do not identify with any particular religious orientation. (Nhiều người trẻ ngày nay không đồng nhất với bất kỳ khuynh hướng tôn giáo cụ thể nào.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "religious orientation". Tuy nhiên, một thành ngữ liên quan đến tôn giáo : - To have a crisis of faith: khủng hoảng đức tin (thường dẫn đến thay đổi khuynh hướng tôn giáo). - After his crisis of faith, his religious orientation became more questioning and less dogmatic. (Sau cuộc khủng hoảng đức tin, khuynh hướng tôn giáo của anh ấy trở nên hoài nghi hơn ít giáo điều hơn.)